流口水
liúkǒushuǐ
[ㄌㄧㄡˊ ㄎㄡˇ ㄕㄨㄟˇ]
LƯU KHẨU THUỶ
- 1.Lưu nước miếng; (chuyển nghĩa) thèm muốn; khao khát

例句Câu ví dụ
- 1
他流口水。
tā liúkǒushuǐ。
Người ấy chảy dãi.
- 2
我在流口水。
wǒ zài liúkǒushuǐ。
Tôi đang chảy nước dãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.