流媒
liúméi
[ㄌㄧㄡˊ ㄇㄟˊ]
LƯU MÔI
- 1.流媒 — truyền thông trực tuyến (từ viết tắt của 流媒體|流媒体[liu2 mei2 ti3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.