流派
liúpài
[ㄌㄧㄡˊ ㄆㄞˋ]
LƯU PHÁI
- 1.nhánh sông
- 2.(bóng) trường phái
- 3.thể loại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phong cách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.