學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄘㄜˋ

TRẮC

HSK 4V
  1. 1.khảo sát
  2. 2.đo
  3. 3.phỏng đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師測了我們的聽力。

    lǎo shī cè le wǒ men de tīng lì

    Giáo viên đã kiểm tra nghe của chúng tôi

  • 2

    湯姆忘了在測卷上寫名字。

    Tāngmǔ wàng le zài cè juǎn shàng xiě míngzi。

    Tom quên không viết tên mình vào bài thi

  • 3

    護士給湯姆測了體溫。

    hùshi gěi Tāngmǔ cè le tǐwēn。

    Điều dưỡng viên đã đo nhiệt độ cho Tom

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

测 nghĩa là gì? · Kaori Dict