學華語Kaori Dict

測速

giản thể: 测速

ㄘㄜˋ ㄙㄨˋ

TRẮC TỐC

  1. 1.測速 — đo tốc độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    測速的方法有很多。

    cèsù de fāngfǎ yǒu hěn duō。

    Có nhiều phương pháp đo tốc độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

测速 nghĩa là gì? · Kaori Dict