浩然
HàoRán
[ㄏㄠˋ ㄖㄢˊ]
HẠO NHIÊN
- 1.Hao Ran (1932-2008), nhà báo và tiểu thuyết gia vô sản
Cách đọc khác:hàorán — rộng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.