學華語Kaori Dict

浪穀

giản thể: 浪谷

làng

ㄌㄤˋ ㄍㄨˇ

LÃNG CỐC

  1. 1.đáy sóng
  2. 2.(ví) điểm thấp nhất
  3. 3.mức thấp nhất

Cách đọc khác:lànggǔ浪谷 — thung lũng của sóng; (ẩn dụ) điểm thấp; mức thấp nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict