- 1.phung phí tiền
- 2.tiêu xài hoang phí

例句Câu ví dụ
- 1
這一天只是浪費時間,浪費金錢。
zhè yī tiān zhǐshì làngfèi shíjiān, làngfèijīnqián。
Ngày hôm nay chỉ là lãng phí thời gian, lãng phí tiền bạc.
- 2
在這種事情上浪費金錢,他可真蠢。
zài zhèzhǒng shìqing shàng làngfèijīnqián, tā kě zhēn chǔn。
Đàn ông như anh ấy lãng phí tiền vào chuyện này thật là ngốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.