學華語Kaori Dict

浪費金錢

giản thể: 浪费金钱

làngfèijīnqián

ㄌㄤˋ ㄈㄟˋ ㄐㄧㄣ ㄑㄧㄢˊ

LÃNG PHÍ KIM TIỀN

  1. 1.phung phí tiền
  2. 2.tiêu xài hoang phí

例句Câu ví dụ

  • 1

    這一天只是浪費時間,浪費金錢。

    zhè yī tiān zhǐshì làngfèi shíjiān, làngfèijīnqián。

    Ngày hôm nay chỉ là lãng phí thời gian, lãng phí tiền bạc.

  • 2

    在這種事情上浪費金錢,他可真蠢。

    zài zhèzhǒng shìqing shàng làngfèijīnqián, tā kě zhēn chǔn。

    Đàn ông như anh ấy lãng phí tiền vào chuyện này thật là ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪费金钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict