學華語Kaori Dict

浮冰

bīng

ㄈㄨˊ ㄅㄧㄥ

PHÙ BĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為全球暖化,北極的浮冰在近二十年內大量消融。

    yīnwèi quánqiúnuǎnhuà, běijí de fúbīng zài jìn èrshí niánnèi dàliàng xiāoróng。

    Do biến đổi khí hậu toàn cầu, băng trôi ở Bắc Cực đã tan chảy rất nhiều trong hai thập kỷ gần đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict