學華語Kaori Dict

浮出水面

chūshuǐmiàn

ㄈㄨˊ ㄔㄨ ㄕㄨㄟˇ ㄇㄧㄢˋ

PHÙ XUẤT THUỶ DIỆN

  1. 1.nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
  2. 2.xuất hiện
  3. 3.hiện ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    真相終歸要浮出水面的。

    zhēnxiàng zhōngguī yào fúchūshuǐmiàn de。

    Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.

  • 2

    事實終究會浮出水面。

    shìshí zhōngjiū huì fúchūshuǐmiàn。

    Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮出水面 nghĩa là gì? · Kaori Dict