例句Câu ví dụ
- 1
人體的平均溫度在37°C上下浮動。
réntǐ de píngjūn wēndù zài 3 7 ° C shàngxià fúdòng。
Nhiệt độ cơ thể con người dao động quanh 37°C
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
