學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮圖
浮圖
giản thể:
浮图
fú
tú
[ㄈㄨˊ ㄊㄨˊ]
PHÙ ĐỒ
1.
biến thể của 浮屠[fu2 tu2]
2.
thuật ngữ thay thế cho 佛陀[Fo2 tuo2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地圖
dìtú
bản đồ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
圖
tú
sơ đồ
圖畫
túhuà
tranh
圖片
túpiàn
bức tranh; bức ảnh
圖案
túàn
thiết kế; hoa văn
試圖
shìtú
cố gắng
圖書
túshū
sách (trong thư viện hoặc hiệu sách)
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
圖
đồ
sơ đồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
浮土
fútǔ
tầng đất mặt
浮屠
fútú
Phật
記憶技巧
Mẹo nhớ
圖
ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮图 nghĩa là gì? · Kaori Dict