學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮點數
浮點數
giản thể:
浮点数
fú
diǎn
shù
[ㄈㄨˊ ㄉㄧㄢˇ ㄕㄨˋ]
PHÙ ĐIỂM SỐ
1.
(tin học) số dấu chấm động; float
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
點
diǎn
điểm
地點
dìdiǎn
nơi
數
shǔ
đếm
重點
zhòngdiǎn
điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
多數
duōshù
đa số; phần lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
點
điểm
chấm, điểm, vệt
數
số, sổ, sác
số lượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
點
ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮點數 nghĩa là gì? · Kaori Dict