例句Câu ví dụ
- 1
太陽從海上升起了。
tàiyang cóng hǎishàng shēngqǐ le。
Mặt trời mọc từ biển
- 2
他在海上旅行。
tā zài hǎishàng lǚxíng。
Anh ấy đang du lịch trên biển
- 3
去年他在海上度過了三個月。
qùnián tā zài hǎishàng dùguò le sān gě yuè。
Năm ngoái anh ấy đã dành ba tháng trên biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
