學華語Kaori Dict

海上

hǎishàng

ㄏㄞˇ ㄕㄤˋ

HẢI THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽從海上升起了。

    tàiyang cóng hǎishàng shēngqǐ le。

    Mặt trời mọc từ biển

  • 2

    他在海上旅行。

    tā zài hǎishàng lǚxíng。

    Anh ấy đang du lịch trên biển

  • 3

    去年他在海上度過了三個月。

    qùnián tā zài hǎishàng dùguò le sān gě yuè。

    Năm ngoái anh ấy đã dành ba tháng trên biển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海上 nghĩa là gì? · Kaori Dict