海城
Hǎichéng
[ㄏㄞˇ ㄔㄥˊ]
HẢI THÀNH
- 1.Haicheng, thành phố cấp huyện ở An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.