學華語Kaori Dict

海平面

hǎipíngmiàn

ㄏㄞˇ ㄆㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ

HẢI BÌNH DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    首先,因為海水變熱時膨脹,海平面可能提高。

    shǒuxiān, yīnwèi hǎishuǐ biàn rè shí péngzhàng, hǎipíngmiàn kěnéng tígāo。

    Đầu tiên, vì nước biển nở ra khi nóng lên, mực nước biển có thể dâng cao

  • 2

    我在想是否北極的冰融化的時候, 海平面就會上升。

    wǒ zài xiǎng shìfǒu běijí de bīng rónghuà de shíhou , hǎipíngmiàn jiù huì shàngshēng。

    Tôi đang suy nghĩ xem khi băng ở Bắc Cực tan chảy, mực nước biển có lên không

  • 3

    融化中的極地冰蓋也可以使海平面上漲的勢態更加嚴重。

    rónghuà zhòngdì jídì bīnggài yě kěyǐ shǐ hǎipíngmiàn shàngzhǎng de shìtài gèngjiā yánzhòng。

    Nước biển có thể dâng cao hơn nữa do băng ở hai cực đang tan chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海平面 nghĩa là gì? · Kaori Dict