- 1.người trở về Trung Quốc sau khi tích lũy kinh nghiệm ở nước ngoài (một cách chơi chữ từ 海龜|海龟[hai3 gui1])
- 2.trở về Trung Quốc sau một thời gian học tập hoặc làm việc ở nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.