海待
hǎidài
[ㄏㄞˇ ㄉㄞˋ]
HẢI ĐÃI
- 1.sinh viên trở về từ nước ngoài nhưng chưa tìm được việc làm (chơi chữ với 海帶|海带[hai3 dai4])
- 2.xem 海歸|海归[hai3 gui1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.