學華語Kaori Dict

海灣

giản thể: 海湾

hǎiwān

ㄏㄞˇ ㄨㄢ

HẢI LOAN

HSK 6N
  1. 1.vịnh

Cách đọc khác:HǎiwānVịnh (Ba Tư)

例句Câu ví dụ

  • 1

    海灣里停著船只。

    hǎi wān lǐ tíng zhe chuán zhī

    Các con tàu đang đậu trong vịnh

  • 2

    我們得到了在這個海灣內捕魚的特權。

    wǒmen dédào le zài zhège hǎiwān nèi bǔyú de tèquán。

    Chúng tôi đã được quyền đánh bắt cá trong vùng biển này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海湾 nghĩa là gì? · Kaori Dict