海豚音
hǎitúnyīn
[ㄏㄞˇ ㄊㄨㄣˊ ㄧㄣ]
HẢI ĐỒN ÂM
- 1.Hải tuấn âm — (hát) (tạm dịch) âm whistle

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.