學華語Kaori Dict

消停

xiāotíng

ㄒㄧㄠ ㄊㄧㄥˊ

TIÊU ĐÌNH

  1. 1.bình tĩnh lại
  2. 2.dừng
  3. 3.tạm ngừng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách bình tĩnh
  2. 5.yên bình
  3. 6.nghỉ ngơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你消停消停,好吧?

    nǐ xiāotíng xiāotíng, hǎo ba?

    Anh hãy yên tâm đi, được rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消停 nghĩa là gì? · Kaori Dict