消停
xiāotíng
[ㄒㄧㄠ ㄊㄧㄥˊ]
TIÊU ĐÌNH
- 1.bình tĩnh lại
- 2.dừng
- 3.tạm ngừng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.một cách bình tĩnh
- 5.yên bình
- 6.nghỉ ngơi

例句Câu ví dụ
- 1
你消停消停,好吧?
nǐ xiāotíng xiāotíng, hǎo ba?
Anh hãy yên tâm đi, được rồi?
[ㄒㄧㄠ ㄊㄧㄥˊ]
TIÊU ĐÌNH

你消停消停,好吧?
nǐ xiāotíng xiāotíng, hǎo ba?
Anh hãy yên tâm đi, được rồi?