學華語Kaori Dict

消沉

xiāochén

ㄒㄧㄠ ㄔㄣˊ

TIÊU TRẦM

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.trầm cảm
  2. 2.tâm trạng tồi tệ
  3. 3.tinh thần sa sút

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆最近意志很消沉。

    Tāngmǔ zuìjìn yìzhì hěn xiāochén。

    Tom gần đây rất u uất.

  • 2

    我一整天都覺得很消沉。

    wǒ yī zhěngtiān dōu juéde hěn xiāochén。

    Tôi cảm thấy buồn bã suốt cả ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消沉 nghĩa là gì? · Kaori Dict