學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
消聲器
消聲器
giản thể:
消声器
xiāo
shēng
qì
[ㄒㄧㄠ ㄕㄥ ㄑㄧˋ]
TIÊU THANH KHÍ
1.
thiết bị giảm tiếng ồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
消息
xiāoxi
tin tức
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
機器
jīqì
máy móc
聲
shēng
âm thanh
武器
wǔqì
vũ khí
消費
xiāofèi
tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
取消
qǔxiāo
hủy
逐字解
Từng chữ trong từ
消
tiêu
tan biến, tuyệt chủng
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
消聲器 nghĩa là gì? · Kaori Dict