涉水靴
shèshuǐxuē
[ㄕㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄩㄝ]
THIỆP THUỶ NGOA
- 1.ủng lội nước
- 2.ủng chống nước cao cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄕㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄩㄝ]
THIỆP THUỶ NGOA
