學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
湧溢
湧溢
giản thể:
涌溢
yǒng
yì
[ㄩㄥˇ ㄧˋ]
DŨNG DẬT
1.
trào lên
2.
tràn ra (như nước từ suối)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洶湧
xiōngyǒng
trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
洋溢
yángyì
tràn đầy
湧現
yǒngxiàn
xuất hiện số lượng lớn
溢
yì
tràn
湧
yǒng
phun trào
湧入
yǒngrù
đổ vào
滿溢
mǎnyì
đầy đến tràn ra
風起雲湧
fēngqǐyúnyǒng
trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
湧
dũng, rụng
dâng lên
溢
dật
tràn ngập, đầy ắp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用意
yòngyì
ý định
用以
yòngyǐ
để (làm gì đó)
庸醫
yōngyī
lang băm
泳衣
yǒngyī
đồ bơi; đồ tắm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涌溢 nghĩa là gì? · Kaori Dict