學華語Kaori Dict

淘寶

giản thể: 淘宝

Táobǎo

ㄊㄠˊ ㄅㄠˇ

ĐÀO BẢO

  1. 1.Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    淘寶給我推薦了性感又可愛的情趣內衣。

    Táobǎo gěi wǒ tuījiàn le xìnggǎn yòu kěài de qíngqù nèiyī。

    Taobao đã gợi ý cho tôi đồ nội y gợi cảm và đáng yêu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淘宝 nghĩa là gì? · Kaori Dict