- 1.Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])

例句Câu ví dụ
- 1
淘寶給我推薦了性感又可愛的情趣內衣。
Táobǎo gěi wǒ tuījiàn le xìnggǎn yòu kěài de qíngqù nèiyī。
Taobao đã gợi ý cho tôi đồ nội y gợi cảm và đáng yêu.

淘寶給我推薦了性感又可愛的情趣內衣。
Táobǎo gěi wǒ tuījiàn le xìnggǎn yòu kěài de qíngqù nèiyī。
Taobao đã gợi ý cho tôi đồ nội y gợi cảm và đáng yêu.