學華語Kaori Dict

淡水

Dànshuǐ

ㄉㄢˋ ㄕㄨㄟˇ

ĐẠM THUỶ

  1. 1.Đạm Thủy hoặc Đan Thủy, quận của Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cách đọc khác:dànshuǐnước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那魚棲息在淡水域中。

    nà yú qīxī zài Dànshuǐ yù zhōng。

    Loài cá đó sống trong nước ngọt

  • 2

    我相信這條魚是淡水魚。

    wǒ xiāngxìn zhè tiáo yú shì dànshuǐyú。

    Tôi tin rằng con cá này là cá nước ngọt

  • 3

    鯉魚和鱒魚等魚類生活在淡水中。

    lǐyú hé zūnyú děng yúlèi shēnghuó zài Dànshuǐ zhōng。

    Cá chép và cá hồi v.v. sống trong nước ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡水 nghĩa là gì? · Kaori Dict