淮上
Huáishàng
[ㄏㄨㄞˊ ㄕㄤˋ]
HOÀI THƯỢNG
- 1.Huaishang, một quận của thành phố Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
[ㄏㄨㄞˊ ㄕㄤˋ]
HOÀI THƯỢNG
