學華語Kaori Dict

深情款款

shēnqíngkuǎnkuǎn

ㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ ㄎㄨㄢˇ ㄎㄨㄢˇ

THÂM TÌNH KHOẢN KHOẢN

  1. 1.yêu thương
  2. 2.chăm sóc
  3. 3.trìu mến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深情款款 nghĩa là gì? · Kaori Dict