深情款款
shēnqíngkuǎnkuǎn
[ㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ ㄎㄨㄢˇ ㄎㄨㄢˇ]
THÂM TÌNH KHOẢN KHOẢN
- 1.yêu thương
- 2.chăm sóc
- 3.trìu mến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.