學華語Kaori Dict

深惡痛絕

giản thể: 深恶痛绝

shēntòngjué

ㄕㄣ ㄨˋ ㄊㄨㄥˋ ㄐㄩㄝˊ

THÂM ÁC THỐNG TUYỆT

TOCFL 7
  1. 1.căm ghét cay đắng (thành ngữ)
  2. 2.hận thù không đội trời chung
  3. 3.ghê tởm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điều tối kỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深惡痛絕 nghĩa là gì? · Kaori Dict