- 1.căm ghét cay đắng (thành ngữ)
- 2.hận thù không đội trời chung
- 3.ghê tởm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điều tối kỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.