學華語Kaori Dict

深沉

shēnchén

ㄕㄣ ㄔㄣˊ

THÂM TRẦM

TOCFL 6
  1. 1.sâu sắc
  2. 2.thâm thúy
  3. 3.(về người) kín đáo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ít biểu lộ
  2. 5.(về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm
  3. 6.thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他端出一道燉菜,西紅柿在長時間的熬煮後化成濃稠底味,整鍋的香氣因此更加深沉。

    tā duān chū yīdào dùn cài, xīhóngshì zài cháng shíjiān de áo zhǔ hòu huā chéng nóngchóu dǐ wèi, zhěng guō de xiāngqì yīncǐ gèngjiā shēnchén。

    Anh ấy đã nấu một món canh, những quả cà chua sau khi được hầm lâu dần chuyển thành vị đậm đà, khiến mùi thơm của toàn nồi trở nên sâu lắng hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深沉 nghĩa là gì? · Kaori Dict