深源地震
shēnyuándìzhèn
[ㄕㄣ ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ]
THÂM NGUYÊN ĐỊA CHẤN
- 1.động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
[ㄕㄣ ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ]
THÂM NGUYÊN ĐỊA CHẤN
