學華語Kaori Dict

深色

shēn

ㄕㄣ ㄙㄜˋ

THÂM SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    煙燻妝一定要用深色眼影。

    yānxūn zhuāng yīdìngyào yòng shēnsè yǎnyǐng。

    Màu mắt tán cần dùng phấn mắt màu đậm

  • 2

    她那雙深色的杏仁眼非常美麗。

    tā nà shuāng shēnsè de xìngrén yǎn fēicháng měilì。

    Cặp mắt hột dẻ màu tối của cô ấy rất đẹp

  • 3

    我們都知道,藍眼睛紅頭髮的人對陽光敏感,比深色皮膚的人更容易曬傷。

    wǒmen dōu zhīdào, lán yǎnjing hóng tóufa de rén duì yángguāng mǐngǎn, bǐ shēnsè pífū de rén gèng róngyì shàishāng。

    Chúng ta đều biết rằng người có mắt xanh và tóc đỏ rất nhạy cảm với ánh nắng, dễ bị cháy nắng hơn những người da màu tối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深色 nghĩa là gì? · Kaori Dict