學華語Kaori Dict

神色

shén

ㄕㄣˊ ㄙㄜˋ

THẦN SẮC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    母親的臉上可以清清楚楚地看出絕望的神色。

    mǔqīn de liǎn shàng kěyǐ qīng qīngchu Chǔ de kànchū juéwàng de shénsè。

    Trên khuôn mặt mẹ có thể rõ ràng nhìn thấy vẻ mặt tuyệt vọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神色 nghĩa là gì? · Kaori Dict