例句Câu ví dụ
- 1
母親的臉上可以清清楚楚地看出絕望的神色。
mǔqīn de liǎn shàng kěyǐ qīng qīngchu Chǔ de kànchū juéwàng de shénsè。
Trên khuôn mặt mẹ có thể rõ ràng nhìn thấy vẻ mặt tuyệt vọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
