學華語Kaori Dict

深藏

shēncáng

ㄕㄣ ㄘㄤˊ

THÂM TÀNG

  1. 1.bị ẩn giấu sâu
  2. 2.nằm sâu (trong nơi nào đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    深藏青比不上黑顏色好看,是不是?

    shēncáng qīng bǐbùshàng hēi yánsè hǎokàn, shìbushì?

    Màu xanh đậm không đẹp bằng màu đen, có phải không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict