學華語Kaori Dict

混合物

hùn

ㄏㄨㄣˋ ㄏㄜˊ ㄨˋ

HỖN HỢP VẬT

  1. 1.hỗn hợp; tổng hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    空氣是由許多種氣體組成的混合物。

    kōngqì shì yóu xǔduō zhǒng qìtǐ zǔchéng de hùnhéwù。

    Không khí là hỗn hợp gồm nhiều loại khí

  • 2

    空氣是氣體的混合物。

    kōngqì shì qìtǐ de hùnhéwù。

    Không khí là hỗn hợp của các khí.

  • 3

    將混合物攪拌均勻。

    jiāng hùnhéwù jiǎobàn jūnyún。

    Trộn hỗn hợp đều匀

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混合物 nghĩa là gì? · Kaori Dict