例句Câu ví dụ
- 1
空氣是由許多種氣體組成的混合物。
kōngqì shì yóu xǔduō zhǒng qìtǐ zǔchéng de hùnhéwù。
Không khí là hỗn hợp gồm nhiều loại khí
- 2
空氣是氣體的混合物。
kōngqì shì qìtǐ de hùnhéwù。
Không khí là hỗn hợp của các khí.
- 3
將混合物攪拌均勻。
jiāng hùnhéwù jiǎobàn jūnyún。
Trộn hỗn hợp đều匀
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
