混氧燃料
hùnyǎngránliào
[ㄏㄨㄣˋ ㄧㄤˇ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ]
HỖN DƯỠNG NHIÊN LIỆU
- 1.nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.