學華語Kaori Dict

混濁

giản thể: 混浊

hùnzhuó

ㄏㄨㄣˋ ㄓㄨㄛˊ

HỖN TRỌC

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.đục
  2. 2.lầy lội
  3. 3.bẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    就像遇到大洪水的街上尖塔那樣,記憶只是單獨孤立著,探頭伸出混濁的水面。

    jiù xiàng yùdào dà hóngshuǐ de jiēshang jiāntǎ nàyàng, jìyì zhǐshì dāndú gūlì zhe, tàntóu shēnchū hùnzhuó de shuǐmiàn。

    Giống như những tháp đường phố bị ngập trong trận lũ lụt lớn, ký ức chỉ là những vật thể cô lập, nhô đầu lên khỏi mặt nước đục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混浊 nghĩa là gì? · Kaori Dict