學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
清實錄
清實錄
giản thể:
清实录
Qīng
shí
lù
[ㄑㄧㄥ ㄕˊ ㄌㄨˋ]
THANH THỰC LỤC
1.
Kho lưu trữ lịch sử nhà Thanh, hiện có 4484 quyển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
清楚
qīngchu
rõ ràng
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
實習
shíxí
thực hành
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
逐字解
Từng chữ trong từ
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
清实录 nghĩa là gì? · Kaori Dict