清末
Qīngmò
[ㄑㄧㄥ ㄇㄛˋ]
THANH MẠT
- 1.những năm cuối của triều Thanh 清朝[Qing1 chao2]
- 2.cuối thời Thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.