清末民初
QīngmòMínchū
[ㄑㄧㄥ ㄇㄛˋ ㄇㄧㄣˊ ㄔㄨ]
THANH MẠT DÂN SƠ
- 1.cuối thời Thanh và đầu thời Dân quốc, tức là Trung Quốc khoảng năm 1911

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.