學華語Kaori Dict

清真

qīngzhēn

ㄑㄧㄥ ㄓㄣ

THANH CHÂN

  1. 1.Hồi giáo
  2. 2.người Hồi giáo
  3. 3.halal (đồ ăn)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sạch
  2. 5.tinh khiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個飯館的菜是清真嗎?

    zhège fànguǎn de cài shì qīngzhēn ma?

    Món ăn ở nhà hàng này có phải là halal không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清真 nghĩa là gì? · Kaori Dict