清真
qīngzhēn
[ㄑㄧㄥ ㄓㄣ]
THANH CHÂN
- 1.Hồi giáo
- 2.người Hồi giáo
- 3.halal (đồ ăn)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sạch
- 5.tinh khiết

例句Câu ví dụ
- 1
這個飯館的菜是清真嗎?
zhège fànguǎn de cài shì qīngzhēn ma?
Món ăn ở nhà hàng này có phải là halal không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.