- 1.gió mát
- 2.nghĩa bóng: trong sáng và liêm khiết

例句Câu ví dụ
- 1
我住在徐家匯清風花苑。
wǒ zhù zài Xújiāhuì qīngfēng huā Yuàn。
Tôi ở tại khu nhà ở Khưu Gia Hui Thanh Phong Hoa Viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.