學華語Kaori Dict

清風

giản thể: 清风

qīngfēng

ㄑㄧㄥ ㄈㄥ

THANH PHONG

TOCFL 7
  1. 1.gió mát
  2. 2.nghĩa bóng: trong sáng và liêm khiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在徐家匯清風花苑。

    wǒ zhù zài Xújiāhuì qīngfēng huā Yuàn。

    Tôi ở tại khu nhà ở Khưu Gia Hui Thanh Phong Hoa Viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清风 nghĩa là gì? · Kaori Dict