清高
qīnggāo
[ㄑㄧㄥ ㄍㄠ]
THANH CAO
TOCFL 7
- 1.cao quý và đức hạnh
- 2.lánh xa chính trị và chuyện vật chất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.