學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滲透壓
滲透壓
giản thể:
渗透压
shèn
tòu
yā
[ㄕㄣˋ ㄊㄡˋ ㄧㄚ]
SẤM THẤU ÁP
1.
áp suất thẩm thấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壓力
yālì
áp lực
壓
yā
đè
透
tòu
nói bí mật; rò rỉ
透明
tòumíng
trong suốt
透過
tòuguò
đi qua
透露
tòulù
rò rỉ
壓迫
yāpò
áp bức
血壓
xuèyā
huyết áp
逐字解
Từng chữ trong từ
滲
sấm, rướm
thấm qua, xâm nhập
透
thấu
xuyên qua, đi qua
壓
áp
ép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渗透压 nghĩa là gì? · Kaori Dict