例句Câu ví dụ
- 1
向兒童開這種藥時,藥量要減半。
xiàng értóng kāi zhèzhǒng yào shí, yào liáng yào jiǎnbàn。
Khi dùng thuốc này cho trẻ em, liều lượng phải giảm một nửa.
- 2
自從我在我的房子上裝了太陽能電池板,我的電費單就減半了。
zìcóng wǒ zài wǒ de fángzi shàngzhuāng le tàiyángnéngdiànchí bǎn, wǒ de diàn fèi dān jiù jiǎnbàn le。
Từ khi tôi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên nhà, hóa đơn điện của tôi giảm một nửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
