學華語Kaori Dict

減半

giản thể: 减半

jiǎnbàn

ㄐㄧㄢˇ ㄅㄢˋ

GIẢM BÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    向兒童開這種藥時,藥量要減半。

    xiàng értóng kāi zhèzhǒng yào shí, yào liáng yào jiǎnbàn。

    Khi dùng thuốc này cho trẻ em, liều lượng phải giảm một nửa.

  • 2

    自從我在我的房子上裝了太陽能電池板,我的電費單就減半了。

    zìcóng wǒ zài wǒ de fángzi shàngzhuāng le tàiyángnéngdiànchí bǎn, wǒ de diàn fèi dān jiù jiǎnbàn le。

    Từ khi tôi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên nhà, hóa đơn điện của tôi giảm một nửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減半 nghĩa là gì? · Kaori Dict