學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減震器
減震器
giản thể:
减震器
jiǎn
zhèn
qì
[ㄐㄧㄢˇ ㄓㄣˋ ㄑㄧˋ]
GIẢM CHẤN KHÍ
1.
bộ giảm xóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
減肥
jiǎnféi
giảm cân
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
地震
dìzhèn
động đất
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
震
chấn
rung
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
減震器 nghĩa là gì? · Kaori Dict