例句Câu ví dụ
- 1
渡邊是我的姓。
Dùbiān shì wǒ de xìng。
Watanabe là họ của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
渡邊是我的姓。
Dùbiān shì wǒ de xìng。
Watanabe là họ của tôi.